Mệnh đề phụ chỉ cách thức trong tiếng Đức: Modalsätze

Menh de phu chi cach thuc trong tieng duc VICAT 01

Mệnh đề phụ chỉ cách thức trả lời cho những câu hỏi nào? Những từ ngữ nào dùng để nhận biết mệnh đề phụ chỉ cách thức trong tiếng Đức? Hãy cùng VICAT tìm hiểu câu trả lời trong bài học ngày hôm nay nhé!

 

1. Mệnh đề phụ trong tiếng Đức

Trong tiếng Đức, mệnh đề phụ (Nebensätze) là loại câu dùng để bổ nghĩa cho mệnh đề chính (Hauptsätze) và không có ý nghĩa nếu đứng một mình. Nó thường được liên kết với mệnh đề chính bằng các liên từ và ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Trong câu mệnh đề phụ, động từ luôn đứng ở cuối câu.

>> Mệnh đề phụ chỉ mục đích trong tiếng Đức: Finalsätze

 

 2. Mệnh đề phụ chỉ cách thức trong tiếng Đức

Mệnh đề phụ chỉ cách thức cung cấp thông tin, diễn giải bằng cách nào hành động/sự việc ở mệnh đề chính được thực hiện và trả lời cho các câu hỏi: wie / wodurch / auf welche Art hoặc auf welche Weise? Các liên từ “indem” và “dadurch, dass…” được sử dụng trong trường hợp này.

 

Ví dụ:

“Wie kann man Millionär werden?”

Làm thế nào bạn có thể trở thành một triệu phú?

-> “Man kann Millionär werden, indem man im Lotto gewinnt.”

Bạn có thể trở thành triệu phú bằng cách trúng số.

->”Man kann Millionär werden, dadurch dass man hart arbeitet.”

Bạn có thể trở thành triệu phú bằng cách làm việc chăm chỉ.

-> “Man kann dadurch Millionär werden, dass man etwas erbt.”

Bạn có thể trở thành triệu phú bằng cách thừa kế một thứ gì đó.

 

Tương tự như “so dass” trong mệnh đề phụ chỉ kết quả trong tiếng Đức, “dadurch” và ”dass” có thể được tách ra trong một vài trường hợp. Tương ứng, “dadurch” được đặt trong câu mệnh đề chính và đứng trước mục tiêu cần đạt được; dass đứng đầu câu mệnh đề phụ như một từ nối.

caucasian girl person woman

3. Danh từ hoá mệnh đề phụ chỉ cách thức

Mệnh để phụ chỉ cách thức có thể được xây dựng theo cấu trúc giới từ + danh từ. Các giới từ thích hợp thường được dùng trường hợp này là “durch” (+ Akkusativ), “unter” (+ Akkusativ), “mit” (+ Dativ) và “mittels” (+ Genitiv).

 

Ví dụ 1:

Vielleicht kann man das Herz einer schönen Frau durch tägliche Komplimente erobern.

Có lẽ bạn có thể chiếm được trái tim của một người phụ nữ xinh đẹp thông qua những lời khen ngợi hàng ngày.

Ví dụ 2:

Mit dem Wecken ihrer Neugier kann man bestimmt ihr Herz erobern.

Bạn có thể chiếm được trái tim của cô ấy bằng cách đánh thức sự tò mò của họ.

>> Mệnh đề phụ điều kiện trong tiếng Đức: Konditionalsätze

 

Qua bài viết này chắc hẳn các bạn đã hiểu rõ cách dùng mệnh đề phụ chỉ cách thức trong tiếng Đức (Modalsätze). Nếu có bất kỳ câu hỏi gì, đừng ngại ngần, hãy đặt câu hỏi trực tiếp cho VICAT trong phần bình luận nhé!

Hiện nay VICAT đang có chương trình học thử tiếng Đức 8 buổi miễn phí. Nếu bạn quan tâm đến khóa học tiếng Đức này ở VICAT và cần thêm thông tin chi tiết thì hãy nhanh chóng liên hệ đến số điện thoại 097. 134. 1199 hoặc gửi tin nhắn trực tiếp vào Fanpage VICAT – Du học nghề điều dưỡng CHLB Đức để đặt lịch hẹn tư vấn ngay hôm nay nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

error: Content is protected !!