Mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân trong tiếng Đức: Kausalsätze

menh de phu chi nguyen nhan trong tieng duc vicat 01

Mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân trả lời cho câu hỏi nào? Những từ ngữ nào dùng để nhận biết mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân trong tiếng Đức? Hãy cùng VICAT tìm hiểu câu trả lời trong bài học ngày hôm nay nhé!

1. Mệnh đề phụ trong tiếng Đức

Trong tiếng Đức, mệnh đề phụ (Nebensätze) là loại câu dùng để bổ nghĩa cho mệnh đề chính (Hauptsätze) và không có ý nghĩa nếu đứng một mình. Nó thường được liên kết với mệnh đề chính bằng các liên từ và ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Trong câu mệnh đề phụ, động từ luôn đứng ở cuối câu.

Ví dụ:

Ich weiß nicht, ob das richtig ist. (Tôi không biết điều đó có đúng không)

2. Mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân trong tiếng Đức (Kausalsätze)

Mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân trong tiếng Đức đưa ra một lý do/một nguyên nhân và trả lời cho câu hỏi “Vì sao?”. Các từ nghi vấn tương ứng thường được sử dụng như: Warum; Weshalb; Weswegen; Wieso; Aus welchem Grund. Mệnh đề phụ chỉ quan hệ nhân quả thường được bắt đầu bằng các liên từ weilda (bởi vì).

2.1. Mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân với liên từ weil

Ví dụ: Hauptsatz + Nebensatz

a) Warum bist du nicht in der Schule?

Ich bin heute nicht in die Schule gegangen, weil ich starke Kopfschmerzen hatte.

(Tại sao bạn không ở trường? Hôm nay tôi không đến trường vì tôi bị đau đầu.)

b) Aus welchem Grund freut sie sich so?

Sie freut sich so, weil sie eine wichtige Prüfung bestanden hat.

(Vì lý do gì mà cô ấy hạnh phúc như vậy? Cô ấy rất hạnh phúc vì cô ấy đã vượt qua một kỳ thi quan trọng.)

 

Các mệnh đề phụ bắt đầu bằng liên từ “weil” cũng có thể tự xuất hiện mà không cần mệnh đề chính, nếu tình huống (W-Frage) đã rõ ràng.

Ví dụ:

a) Weshalb kommst du nicht mit ins Kino?       Weil ich zurzeit kein Geld habe.

(Tại sao bạn không đến rạp chiếu phim với tôi? Vì hiện tại tôi không có tiền.)

b) Warum gehst du schon ins Bett?       Weil ich hundemüde bin

(Tại sao bạn đã đi ngủ? Bởi vì tôi quá mệt mỏi)

2.2. Mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân với liên từ da

Liên từ da cũng đồng nghĩa với liên từ weil (bởi vì). “Da” được sử dụng thường xuyên hơn khi câu mệnh đề phụ đứng trước mệnh đề . Thường thì hành động đang được nói đến trong trường hợp này đã được biết trước.

Ví dụ: Nebensatz + Hauptsatz

Da das Wetter heute viel schlechter als vorhergesagt ist, grillen wir nicht.

(Vì thời tiết hôm nay xấu hơn nhiều so với dự báo nên chúng tôi không tổ chức tiệc nướng.)

Da ich nächste Woche einen schwierigen Test schreibe, muss ich jetzt sehr viel lernen.

(Vì tôi sẽ làm bài kiểm tra khó vào tuần tới nên tôi còn rất nhiều điều phải học bây giờ.)

>> Các từ thay thế cho quán từ trong tiếng Đức

3. Danh từ hoá câu mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân trong tiếng Đức

Câu nguyên nhân cũng có thể được xây dựng bằng cấu trúc giới từ + danh từ khi đi kèm với các giới từ ví dụ như sau: “wegen”, “aufgrund”, “aus” und “vor”. Các giới từ này thường đứng ở đầu hoặc giữa câu.

Ví dụ:

Aufgrund starker Kopfschmerzen bin ich heute nicht in die Schule gegangen.

(Hôm nay tôi không đến trường vì đau đầu quá.)

Ich konnte den Rasen wegen des kaputt gegangenen Rasenmähers nicht mähen.

(Tôi không thể cắt cỏ vì máy cắt cỏ bị hỏng.)

Sie hat vor Freude laut geschrien.

(Cô ấy hét to lên vì sung sướng)

Chú ý: “Aus” và “vor” chủ yếu được sử dụng cho các danh từ có quán từ rỗng (Nullartikel).

 

Mệnh dề phụ chỉ nguyên nhân kausalsazt vicat e1635682681353

VICAT mong rằng các bạn đã có cái  nhìn tổng quát về mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân (Kausalsätze) trong tiếng Đức qua bài viết này. Hiện nay VICAT đang có chương trình học thử tiếng Đức 8 buổi miễn phí. Nếu bạn quan tâm đến khóa học tiếng Đức này ở VICAT và cần thêm thông tin chi tiết thì hãy nhanh chóng liên hệ đến số điện thoại 097. 134. 1199 hoặc gửi tin nhắn trực tiếp vào Fanpage VICAT – Du học nghề điều dưỡng CHLB Đức để đặt lịch hẹn tư vấn ngay hôm nay nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

error: Content is protected !!