Học tiếng Đức: Zu Hause hay nach Hause – 6 lưu ý sử dụng thế nào cho đúng?

piqsels.com id zbozs 1

Trong quá trình học tiếng Đức, đôi khi chúng ta bị nhầm lẫn trong việc sử dụng các giới từ, đặc biệt là zu Hause vs. nach Hause. Có bao giờ bạn thắc mắc, tại sao người Đức đôi khi nói „Hause“ và đôi lúc lại là „Haus“? Khi nào chúng ta dùng „Zuhause“ và khi nào „zu Hause“? Sử dụng giới từ nào khi muốn mời ai đó đến nhà mình? Giới từ nào được sử dụng để diễn tả hành động đến nhà một ai khác? Cùng VICAT giải đáp các thắc mắc trên qua bài viết dưới đây.

1. Phân biệt wo và wohin

Đầu tiên ta cần xác định rõ địa điểm, hành động muốn miêu tả.

  • Wo: được dùng để diễn tả 1 nơi chốn
    → Wo bist du? – Ich bin zu Hause. Bạn đang ở đâu? – Tôi đang ở nhà.
  • Wohin: được dùng để miêu tả sự di chuyển đến một nơi chốn
    → Wohin gehst du? – Ich gehe nach Hause. Bạn đi đâu thế? – Tôi đi về nhà.

Zu Hause kann ich sein, bleiben, essen, arbeiten, schlafen… được sử dụng để miêu tả các hành động diễn ra tại nhà (Wo)
Nach Hause kann ich gehen, fahren, laufen, kommen… được sử dụng để miêu tả các hành động di chuyển về nhà (Wohin)

– Er war gestern den ganzen Abend zu Hause. – Anh ấy ở nhà cả buổi tối hôm qua
– Wir bleiben heute mal zu Hause und gehen nicht weg. – Hôm nay chúng tôi ở nhà và không đi đâu.
– Ich komme jeden Abend um 17 Uhr nach Hause. – Tôi về nhà vào mỗi buổi tối lúc 17 giờ.

2. Wo ist mein Zuhause? – Vậy Zuhause là gì?

Không chỉ riêng ngôi nhà, Zuhause cũng bao gồm tất cả các vị trí xung quanh thuộc về ngôi nhà, chẳng hạn như khu vườn trước hoặc sau nhà. Trong hoàn cảnh chủ ngữ đang làm việc (arbeiten), nướng thịt (grillen) hay tắm nắng (in der Sonne liegen) trong sân vườn, đều là đang ở nhà (zu Hause).
Das Zuhause còn là danh từ được dùng để miêu tả mái ấm (home).

Zu Hause vs nach Hause
Das Zuhause còn là danh từ được dùng để miêu tả mái ấm (home)

3. Sự khác biệt giữa zu Hause và im Hause

Như đã giải thích ở trên, Hause là danh từ được dùng để miêu tả ngôi nhà hay căn hộ nơi bạn đang sống. Riêng Haus còn được dùng để chỉ tòa nhà (das Gebäude), hay văn phòng công ty (Büro); im Haus chỉ trạng thái chủ ngữ đang ở trong 1 tòa nhà.

– Er ist nicht im Haus – Anh ấy đang không ở văn phòng.

4. Khi muốn mời ai đó đến nhà mình: sử dụng zu Hause hay nach Hause?

Zu Hause hay nach Hause đều được sử dụng để chỉ nhà của chủ ngữ (das Subjekt).

– Ich bin heute früher nach Hause gekommen. – Hôm nay tôi đã về nhà sớm.
– Warum willst du schon nach Hause gehen? – Tại sao bạn muốn về nhà rồi?
– Er ist zu Hause geblieben. – Anh ấy đang ở nhà.

  • Bei + Dativ + zu Hause được dùng để chỉ cụ thể tại địa điểm nhà của 1 ai đó – nơi diễn ra hành động theo dự định.
  • Zu + Dativ + nach Hause được dùng để chỉ cụ thể đến địa điểm nhà của 1 ai đó – nơi diễn ra hành động theo dự định.

Ví dụ khi muốn mời đồng nghiệp uống cafe ở nhà mình, thì ta sẽ nói

– Hast du Lust auf einen Kaffee bei mir zu Hause? – Bạn có muốn uống Café ở nhà tôi không?
– Ich komme gerne noch auf einen Kaffee mit zu dir nach Hause. Wenn du möchtest können wir den Kaffee aber auch bei mir zu Hause trinken, denn ich wohne hier gleich um die Ecke. – Tôi rất vui lòng đến nhà bạn để uống Cafe. Khi nào bạn muốn thì chúng ta cũng có thể uống cà phê ở nhà tôi, vì tôi sống ở ngay gần góc đường thôi.

Zu Hause hay nach Hause?
Khi muốn mời ai đó đến nhà mình: sử dụng zu hay nach?

5. Giới từ diễn tả nơi một ai đó đang sống: Zu/Bei + Person

Trong trường hợp sử dụng zu/bei + Person, thường sẽ được mặc định địa điểm cụ thể ở đây là Zuhause, vì vậy cụm từ zu/nach Hause có thể được lược bỏ.

  • Zu + Person: Được dùng để diễn tả việc đi đến nơi mà 1 ai đó sống.

– Ich komme um 5 Uhr zu dir. Tôi sẽ đến chỗ bạn lúc 5 giờ.
– Er besucht regelmäßig seine Mutter. Er geht dreimal pro Woche zu ihr. Anh ấy thăm mẹ của anh ấy rất thường xuyên. Anh ấy đi đến nhà bà ấy cứ mỗi 3 tuần.
Wann kommt ihr zu uns? Khi nào các bạn đến chỗ chúng tôi?

  • Bei + Person: Được dùng để miêu tả việc đang ở nơi mà người khác sống.

– Ich war noch nie bei dir, daher freue ich mich sehr über die Einladung zu dir. Tôi chưa ở chỗ bạn bao giờ, vì vậy tôi rất vui vì lời mời đến nhà của bạn.
– Er war gestern vier Stunden bei mir. Hôm qua anh ấy đã ở nhà tôi 4 tiếng đồng hồ.
– Bei uns wird immer um 12Uhr zu Mittag gegessen. Ở chỗ chúng tôi luôn ăn sáng vào lúc 12 giờ.

6. Zu Hause oder woanders? Ở nhà hay ở nơi nào khác?

Trong 1 số trường hợp, bei/zu + Person cũng được chỉ 1 địa điểm khác, cụ thể là nơi mà người đó đang ở.

Nếu tất cả những người tham gia cuộc trò chuyện đều biết rõ về địa điểm được nêu, thì không cần phải nêu tên địa điểm. Ngược lại, cần phải nêu rõ địa điểm đang được nhắc đến là ở đâu.

– Du sollst sofort zum Chef (ins Büro) kommen. Bạn nên đến chỗ sếp (trong văn phòng) ngay.
– Er liegt seit drei Tagen im Krankenhaus. Heute Nachmittag fahren wir zu ihm. Anh ấy đã nằm 3 ngày ở trong bệnh viện. Hôm nay chúng tôi sẽ đến chỗ anh ấy.
– Ich war gestern bei ihr (im Krankenhaus). Hôm qua tôi đã ở chỗ cô ấy (ở trong bệnh viện).

>> Link tham khảo

>> 7 mẹo học tiếng Đức không phải ai cũng biết

>> Bí quyết thi đỗ tiếng Đức B1

Nếu bạn quan tâm đến khóa học tiếng Đức ở VICAT và cần thêm thông tin chi tiết thì hãy nhanh chóng liên hệ đến số điện thoại 097.134.1199 hoặc gửi tin nhắn trực tiếp vào fanpage VICAT – Du học nghề điều dưỡng CHLB Đức để đặt lịch hẹn tư vấn ngay hôm nay.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

error: Content is protected !!