Mệnh đề phụ chỉ thời gian trong tiếng Đức (Phần 3) – Temporalsätze với bevor, ehe, nachdem, sobald và sowie

thumb

Tiếp nối Mệnh đề phụ chỉ thời gian trong tiếng Đức (Phần 2), hôm nay hãy cùng VICAT tìm hiểu cách dùng mệnh đề phụ chỉ thời gian mô tả những hành động xảy ra không đồng thời khi chúng đi kèm với các liên từ chỉ thời gian “bevor”, “ehe”, “nachdem”, “sobald” và “sowie” nhé! 

>> Tổng quan về mệnh đề phụ chỉ thời gian và cách sử dụng với liên từ “wenn” và “als”
>> Mệnh đề phụ chỉ thời gian trong tiếng Đức (Phần 2)- Temporalsätze với solange, während và seitdem

1. Mệnh đề phụ chỉ thời gian trong tiếng Đức với liên từ bevor và ehe

Câu mệnh đề phụ chỉ thời gian đi với liên từ “bevor” và “ehe” (trước khi) mô tả hai hành động xảy ra không đồng thời. Trong đó, hành động của mệnh đề chính xảy ra trước, hành động của mệnh đề phụ xảy ra sau. Lưu ý rằng cả hai câu mệnh đề chính/phụ đều được chia cùng một thì.
Ví dụ: 
Das Kind muss seine Hausaufgaben machen, ehe es mit seinen Freunden spielen darf.
Đứa trẻ phải làm bài tập về nhà trước khi chúng có thể chơi với bạn bè của chúng.
Bevor du dich an den Tisch setzt, wasch dir deine Hände.
Trước khi ngồi vào bàn, hãy rửa tay.

1.1. Danh từ hoá mệnh đề phụ chỉ thời gian với liên từ bevor và ehe

Câu mệnh đề phụ chỉ thời gian với liên từ “bevor” và “ehe” cũng có thể được xây dựng với cấu trúc giới từ + danh từ và được đặt ở đầu hoặc giữa câu. Giới từ thích hợp được dùng để thay thế là “vor + Dativ”.
Ví dụ: 
Wasch dir vor dem Hinsetzen (an den Tisch) deine Hände.
Hãy rửa tay trước khi ngồi vào bàn.
Das Kind muss vor dem Spielen mit seinen Freunden seine Hausaufgaben machen.
Đứa trẻ phải làm bài tập về nhà trước khi chúng có thể chơi với bạn bè của chúng.

2. Mệnh đề phụ chỉ thời gian trong tiếng Đức với liên từ nachdem

Mệnh đề phụ chỉ thời gian với “nachdem” (sau khi) thể hiện sự xảy ra không đồng thời của cả hai hành động. Trái ngược với liên từ “bevor”, hành động trong câu mệnh đề phụ xảy ra trước
hành động của câu mệnh đề chính. Hai câu mệnh đề chính/phụ được chia ở 2 thì khác nhau (xảy ra ở hai khoảng thời gian khác nhau). Các độc giả của VICAT hãy thuộc nằm lòng bảng quy tắc chia thì sau đây nhé:
bang menh de phu chi thoi gian trong tieng duc phan 3
Lưu ý: Khi hành động ở thì quá khứ, các bạn cần lưu ý Phân biệt cách sử dụng giữa Präteritum, Perfekt và Plusquamperfekt. 
Ví dụ: 
Doris legte sich schlafen, nachdem sie das Buch ausgelesen hatte.
Doris đã đi ngủ sau khi đọc xong cuốn sách.
=> Câu mệnh đề chính xảy ra sau được chia ở thì Präteritum, câu mệnh đề phụ xảy ra trước được chia ở thì Plusquamperfekt.

2.1. Danh từ hoá mệnh đề phụ chỉ thời gian với liên từ nachdem

Khi danh từ hoá câu mệnh đề phụ chỉ thời gian trong tiếng Đức với liên từ nachdem, các bạn sử dụng giới từ “nach + Dativ (Danh từ)” để thay thế cho câu mệnh đề phụ. 
Ví dụ: 
Nach dem Lesen des Buches (Buchs) legte sich Doris schlafen.
Doris đã đi ngủ sau khi đọc xong cuốn sách.

3. Mệnh đề phụ chỉ thời gian trong tiếng Đức với liên từ sobald và sowie

Mệnh đề phụ chỉ thời gian với liên từ “sobald” (ngay sau khi – càng sớm càng tốt) và “sowie” (cũng như) trả lời cho câu hỏi “Wann?”,  mô tả hai hành động xảy ra không đồng thời và nối tiếp nhau. Hành động của câu mệnh đề phụ kết thúc trước khi hành động ở câu mệnh đề chính bắt đầu. Động từ trong câu mệnh đề chính và mệnh đề phụ được chia tương tư như mệnh đề phụ chỉ thời gian với liên từ “nachdem”, các bạn xem lại bảng bên trên để nhớ lại kiến thức nhé!
Ví dụ:
Ich komme nach Hause, sobald ich mit der Arbeit fertig geworden bin.
Tôi sẽ trở về nhà ngay sau khi tôi hoàn thành công việc.
Sowie man den Schaden festgestellt hatte, wurde der Eigentümer benachrichtigt.
Ngay sau khi thiệt hại được phát hiện, chủ sở hữu đã được thông báo.

3.1. Danh từ hoá mệnh đề phụ chỉ thời gian với liên từ sobald và sowie

Câu mệnh đề phụ chỉ thời gian trong tiếng Đức với liên từ “sobald” và “sowie” có thể được viết dưới dạng cấu trúc giới từ + danh từ.  Các giới từ được sử dụng trong trường hợp này là “gleich nach + Dativ” hoặc “sofort nach + Dativ”. 
Ví dụ: 
Ich komme sofort nach der Arbeit nach Hause.
Tôi sẽ trở về nhà ngay sau khi tôi hoàn thành công việc.

Der Eigentümer wurde gleich nach Feststellung des Schadens benachrichtigt.
Ngay sau khi thiệt hại được phát hiện, chủ sở hữu đã được thông báo.

Shocked people waving hands

Qua bài viết này chắc hẳn các bạn đã hiểu rõ cách dùng mệnh đề phụ chỉ thời gian trong tiếng Đức với các liên từ chỉ thời gian “bevor”, “ehe”, “nachdem”, “sobald” và “sowie”. Các bạn có thể xem lại bảng tổng hợp dưới đây để nhắc lại nhanh kiến thức vừa học được nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi gì, đừng ngại ngần, hãy đặt câu hỏi cho VICAT trong phần bình luận nhé!

2 02

mệnh dề phụ chỉ thời gian trong tiếng dức sobald sowie 02

Hiện nay VICAT đang có chương trình học thử tiếng Đức 8 buổi miễn phí. Nếu bạn quan tâm đến khóa học tiếng Đức này ở VICAT và cần thêm thông tin chi tiết thì hãy nhanh chóng liên hệ đến số điện thoại 097. 134. 1199 hoặc gửi tin nhắn trực tiếp vào Fanpage VICAT – Du học nghề điều dưỡng CHLB Đức để đặt lịch hẹn tư vấn ngay hôm nay nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

error: Content is protected !!