Học tiếng Đức: 5 trường hợp tiền tố đi với động từ “machen”

piqsels.com id figzy

Khi học tiếng Đức các bạn sẽ gặp rất nhiều các động từ mình đã học, nhưng chỉ cần thêm một tiền tố thì đã thay đổi nghĩa gốc của từ đó và gây nhầm lẫn cho việc học. Ví dụ như động từ “machen” có nghĩa là “làm” nhưng “aufmachen” lại có nghĩa là “mở ra” … Ngoài ra còn rất nhiều tiền tố mà ta có thể thêm vào động từ gốc để từ đó có một ý nghĩa khác và chúng ta phải học thuộc những ý nghĩa đó để có thể sử dụng thành thạo.

>> Sử dụng giới từ vor và zeit để chỉ thời gian như thế nào?

1. Präfix – Tiền tố là gì?

  • Động từ trong tiếng Đức luôn rất phức tạp với người học. Có những động từ có thể tách (trennbaren Verben) và có những động từ thì không (untrennbaren Verben), hoặc nghĩa của một từ dùng khi tách lại khác với nghĩa của từ khi dùng không tách.
  • Vậy tiền tố là gì? Tiền tố (Präfix) là một phần mở rộng từ được đặt trước động từ gốc (Stammverb). Việc thêm các tiền tố xảy ra trong tiếng Đức như một phương pháp cho sự hình thành từ hình thái với các động từ, danh từ và tính từ. Tiền tố nếu đứng riêng lẻ sẽ không mang ý nghĩa cụ thể nào.

z.B: zumachen = zu      + machen

                        tiền tố     động từ gốc

  • Một số tiền tố trong tiếng Đức: ent-, ver-, ab- ,an- , un-, in-, mit-, aus-, …

7 mẹo học tiếng Đức không phải ai cũng biết

 

2. 5 trường hợp tiền tố đi với động từ “machen”

 

2.1 Cặp từ trái nghĩa aufmachen – zumachen

    • aufmachen = öffnen: mở

z.B: Das Fenster, den Koffer oder den Mund aufmachen (Mở cửa sổ, mở hành lý hoặc mở miệng)

Die Geschäfte machen erst um 9 Uhr auf. (Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ.)

  • zumachen = schließen: đóng

z.B: Machst du bitte das Fenster zu? (Bạn có thể đóng cửa sổ không?)

Mach deinen Mund zu, sonst fliegt eine Fliege rein! (Hãy ngậm miệng lại nếu không một con ruồi sẽ bay đến!)

 

2.2 Cặp từ trái nghĩa anmachen – ausmachen

    • anmachen = einschalten: bật, mở

z.B: Wie macht man dieses neue Handy an? (Làm sao để mở được chiếc điện thoại mới này?)

Machst du bitte das Licht an? (Bạn có thể bật đèn lên không?)

  • ausmachen = ausschalten: tắt

z.B: Machst das Licht aus, wenn du aus dem Zimmer gehst. (Tắt đèn, khi bạn rời khỏi phòng.)

Hast du die Heizung ausgemacht? (Bạn đã tắt lò sưởi sao?)

 

piqsels.com id zbkps

2.3 hinmachen – wegmachen

  • hinmachen = befestigen: buộc lại

z.B: Oh, du hast einen neuen Vorhang hingemacht, wie schön! ( Oh, bạn đã treo một tấm rèm mới, thật đẹp!)

  • Nghĩa của „hinmachen“ đều không được rõ ràng, có thể dựa vào tình huống mà người ta sử dụng „hinmachen“ mà chúng ta sẽ dịch nghĩa của câu sao cho phù hợp. Như ví dụ trên thì nghĩa của „hinmachen“ sẽ là treo lên. Hoặc trong ví dụ trên bạn có thể dịch „Bạn đã buộc chiếc rèm mới lên, trông thật đẹp!“
  • Một nghĩa khác của „hinmachen“ liên quan đến việc đi vệ sinh của loài chó.

z.B: Mich nervt es so, dass hier immer Hunde hinmachen. (Tôi thực sự rất khó chịu, rằng lũ chó luôn luôn „hành sự“ tại đây.

  • Ngoài ra „hinmachen“ còn có nghĩa là nhanh lên. Nó cũng có thể gọi là phương ngữ tại một số nơi trên nước Đức.

z.B: Wir müssen auf den Zug, also mach hine! (Chúng ta phải lên tàu, nhanh lên!)

  • wegmachen = entfernen: loại bỏ

z.B: Kannst du diesen Fleck wegmachen? (Bạn có thể loại bỏ cái viết bẩn này không?)

  • wegmachen có nghĩa là loại bỏ một thứ gì đó khỏi một thứ. Loại bỏ bằng cách tẩy rửa hoặc làm sạch nó.

>>  Bí quyết thi đỗ tiếng Đức B1 

2.4 Động từ abmachen

  • Đầu tiên „abmachen“ có nghĩa gỡ ra, loại bỏ

z.B: Ich krieg den Kleber nicht ab! Kannst du ihn abmachen? (Tôi không thể gỡ miếng dán ở trên chai. Bạn có thể gỡ nó ra không?)

  • Nhiều người sẽ nhầm lẫn giữa „abmachen“ và „wegmachen“ nhưng „abmachen“ là gỡ ra trên một vật nào đó. Còn „wegmachen“ là loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó.
  • Tiếp theo „abmachen“ còn có nghĩa là hẹn, sắp xếp (một buổi hẹn hò, hoặc một buổi hẹn trước.)

z.B: Am Samstag habe ich keine Zeit. Ich habe schon mit Toni abgemacht. (Tôi không có thời gian vào thứ bảy. Tôi đã có hẹn với Toni rồi.)

Sie macht einen neuen Termin bei ihrer Ärztin ab. (Cô ấy có một cuộc hẹn mới với bác sĩ.)

2.5 Động từ mitmachen

  • mitmachen = teilnehmen: tham gia

z.B: Wer möchte bei dem Theaterstück mitmachen. (Ai muốn tham gia vào vở kịch nào?)

Stellt dir vor es ist Krieg und keiner macht mit. (Hãy tưởng tượng đó là cuộc chiến và không ai tham gia vào.)

  • „mitmachen“ còn có một nghĩa khác đó là trải qua (durchleben)

z.B: Da müssen die Eltern einiges mitmachen! (Vì vậy cha mẹ đã phải trải qua rất nhiều!)

Trong câu này bạn có thể tưởng tượng một tình huống trong một gia đình có một người con trai chỉ biết ăn chơi lêu lổng, không có công việc và chỉ suốt ngày làm cho cha mẹ phải bận tâm và phiền muộn. Thường thì mọi người sẽ nói „Da müssen die Eltern einiges mitmachen!“ để thể hiện rằng cha mẹ đã phải trải qua rất nhiều thứ phiền muộn vì anh con trai đó.

>> Các trợ từ chỉ tình thái Modalpartikel đặc biệt

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

error: Content is protected !!